Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなに私わたしのことを考かんがえてくれるとは、ありがたいかぎりです。
Thật biết ơn vì bạn đã nghĩ về tôi như vậy.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
呉れる
くれる
cho; để cho
限り
かぎり
giới hạn

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật