Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなささいなことでクヨクヨするな。
Đừng vì những chuyện nhỏ nhặt mà lo lắng.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
些細
ささい
tầm thường; nhỏ nhặt; không đáng kể
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm