Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そろそろ
宿題
しゅくだい
にとりかからなくては。
Đã đến lúc phải bắt đầu làm bài tập về nhà.
Từ vựng:
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài