Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それワインじゃなくてぶどうジュースだよ。
Đó không phải rượu vang đâu, đó là nước ép nho.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
ワイン
rượu vang
無い
ない
không tồn tại
葡萄
ぶどう
nho; cây nho
ジュース
nước ép