Dịch nghĩa:
それをする時間の余裕はありますか。
Bạn có thời gian rảnh để làm việc đó không?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có