Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それをする方法ほうほうがわかっていたらよかったのに。
Giá mà tôi biết cách làm cái đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
方法
ほうほう
phương pháp; cách; cách thức; quy trình; thủ tục; phương tiện; biện pháp
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

方
Phương hướng; người; lựa chọn
法
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật