Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それをするのに、いくら払はらってくれますか?
Bạn sẽ trả bao nhiêu để tôi làm việc này?

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
幾ら
いくら
bao nhiêu
払う
はらう
trả tiền
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

払
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật