Dịch nghĩa:
それらの議題は一括して取り上げられた。
Những chủ đề đó đã được thảo luận cùng một lúc.
Từ vựng:
Hán tự:
議
Nghị
thảo luận
題
Đề
chủ đề; đề tài
一
Nhất
một
括
Quát
buộc; bắt giữ; thắt chặt
取
Thủ
lấy; nhận
上
Thượng
trên