Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それ、まだやったことないんじゃない?
Cậu chưa làm điều đó bao giờ phải không?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
未だ
まだ
vẫn
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại