Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは私わたしがやってもいいがその時ときの事情じじょうによります。
Tôi có thể làm điều đó, nhưng tùy thuộc vào hoàn cảnh lúc đó.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

~により (〜ni yori)

Biểu thị lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra; 'bằng', 'thông qua', 'do'.
JLPT N2

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
事情
じじょう
hoàn cảnh; lý do
よる
dám

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
時
Thời thời gian; giờ
事
Sự sự việc; lý do
情
Tình tình cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật