Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは彼かれにとってはあまりにも易やさしすぎる仕事しごとだ。
Đó là công việc quá dễ dàng đối với anh ấy.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
易しい
やさしい
dễ; đơn giản
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
易
Dịch dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật