Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはまったく
君
きみ
に
関係
かんけい
のないことだ。
Đó hoàn toàn không liên quan đến bạn.
Ngữ pháp:
~ の ない N (~ no nai ~)
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
君
きみ
bạn; bạn bè
関係
かんけい
quan hệ; mối quan hệ; kết nối
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm