Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはまさにこういうふうにして
起
お
きたのでした。
Đó chính xác là cách mà nó đã xảy ra.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
言う
いう
nói
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy