Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはあなたの
知
し
ったことではありません。
Đó không phải là việc của bạn.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ