Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それにふれてはいけない。なぜならすぐに割われてしまうから。
Đừng chạm vào nó vì nó sẽ vỡ ngay.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~なぜなら (〜nazenara)

Diễn tả lý do hoặc giải thích; 'bởi vì', 'lý do là'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
割れる
われる
vỡ; bị đập vỡ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

割
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật