Dịch nghĩa:
それが土曜だったか日曜だったか忘れました。
Tôi đã quên đó là thứ Bảy hay Chủ nhật.
Từ vựng:
Hán tự:
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
忘
Vong
quên