Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それがトムのトランペットで
間違
まちが
いない?
Đó chắc chắn là kèn trumpet của Tom?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
トランペット
kèn trumpet
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác