Dịch nghĩa:
その2つの絵には微妙な違いがある。
Có những khác biệt tinh tế giữa hai bức tranh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
違
Vi
khác biệt; khác