Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
鳥
とり
は
生
い
きてますか
死
し
んでますか。
Con chim đó đang sống hay đã chết?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
鳥
とり
chim
生きる
いきる
sống; tồn tại
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
Hán tự:
鳥
Điểu
chim; gà
生
Sinh
sinh; cuộc sống
死
Tử
chết