Dịch nghĩa:
その飛行機には50人の乗客がいました。
Trên chiếc máy bay đó có 50 hành khách.
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách