Dịch nghĩa:
その風船は風でどこかに運び去られた。
Quả bóng bay đã bị gió cuốn đi đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
船
Thuyền
tàu; thuyền
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
去
Khứ
đi; rời