Dịch nghĩa:
その青年はその地位にうってつけだ。
Chàng trai đó rất phù hợp với vị trí đó.
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
地
Địa
đất; mặt đất
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài