Dịch nghĩa:
その青いドレスはあなたにとてもよく似合う。
Chiếc đầm xanh đó rất hợp với bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1