Dịch nghĩa:
その通りは人や車の往来がなかった。
Con đường đó không có người hay xe cộ qua lại.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
人
Nhân
người
車
Xa
xe
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
来
Lai
đến; trở thành