Dịch nghĩa:
その通りの向こう側にホテルがある。
Bên kia con đường có một khách sạn.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc