Dịch nghĩa:
その身なりでは人前に出られません。
Với vẻ ngoài như vậy, bạn không thể xuất hiện trước đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài