Dịch nghĩa:
その踊り子はホールをぐるぐる踊り回った。
Vũ công đó đã nhảy múa xung quanh hội trường.
Hán tự:
踊
Dũng
nhảy; múa
子
Tử
trẻ em
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng