Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その赤あかちゃんは走はしる事ことはおろか、歩あるくことさえできない。
Đứa trẻ không chỉ không thể chạy mà còn không thể đi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
走る
はしる
chạy
事
こと
sự việc; điều
歩く
あるく
đi bộ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

赤
Xích đỏ
走
Tẩu chạy
事
Sự sự việc; lý do
歩
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật