Dịch nghĩa:
その話を聞くと私はある光景を思い出す。
Khi nghe câu chuyện đó, tôi nhớ lại một cảnh tượng.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài