Dịch nghĩa:
その話を聞いて泣かない人はいなかった。
Không ai có thể không khóc khi nghe câu chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
泣
Khấp
khóc
人
Nhân
người