Dịch nghĩa:
その裕福な家族はもう1つ大きな家を建てた。
Gia đình giàu có đó đã xây thêm một ngôi nhà lớn nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
裕
Dụ
phong phú; giàu có
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
大
Đại
lớn; to
建
Kiến
xây dựng