Dịch nghĩa:
その花は見た目にとても美しかった。
Loài hoa đó trông rất đẹp về mặt hình thức.
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp