Dịch nghĩa:
その船は強い風に逆らってゆっくりと進んだ。
Con tàu đó đã tiến lên chậm rãi chống lại gió mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
強
mạnh mẽ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
逆
Nghịch
ngược; đối lập
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ