Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その船ふねはアメリカ国旗こっきを掲かかげていた。
Con tàu đó đã treo cờ Hoa Kỳ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
国旗
こっき
quốc kỳ
掲げる
かかげる
treo (thông báo, biển báo, v.v.); treo (ví dụ: biểu ngữ); treo (ví dụ: cờ); kéo lên; nâng lên; trưng bày

Hán tự:

船
Thuyền tàu; thuyền
国
Quốc quốc gia
旗
Kỳ cờ
掲
Yết dán (thông báo); treo; trưng bày; xuất bản; mô tả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật