Dịch nghĩa:
その舞台は主人公の死で幕を閉じる。
Vở kịch kết thúc với cái chết của nhân vật chính.
Từ vựng:
Hán tự:
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
死
Tử
chết
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
閉
Bế
đóng; đóng kín