Dịch nghĩa:
その老婦人は倒れたまま、起き上がる事はできなかった。
Bà lão ấy đã ngã và không thể đứng dậy được.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
起
Khởi
thức dậy
上
Thượng
trên
事
Sự
sự việc; lý do