Dịch nghĩa:
その老人は森の中で道に迷ったのですか。
Ông lão đã lạc đường trong rừng chăng?
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
森
Sâm
rừng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng