Dịch nghĩa:
その老人はふと立ち止まって振り返った。
Ông lão đã bất ngờ dừng lại và quay đầu nhìn lại.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng
振
Chấn
lắc; vẫy
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ