Dịch nghĩa:
その絵は口で言い表せないほど美しい。
Bức tranh đó đẹp đến nỗi không thể diễn tả bằng lời.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp