Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その絵えはそれなりによくできている。
Bức tranh đó được làm khá tốt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
其れ
それ
đó; nó
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

絵
Hội tranh; vẽ; bức họa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật