Dịch nghĩa:

Bức tranh đó màu sắc tương phản với bức này.

Hán tự:

Hội tranh; vẽ; bức họa
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Chiếu chiếu sáng
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ