対照的 [Đối Chiếu Đích]

たいしょうてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi na

tương phản

JP: そのはこのとは対照たいしょうてきにカラフルだ。

VI: Bức tranh đó màu sắc tương phản với bức này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いぬねこ対照たいしょうてきである。
Chó và mèo rất trái ngược nhau.
彼女かのじょあたらしい小説しょうせつ前作ぜんさくとは対照たいしょうてきにとても面白おもしろい。
Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy rất thú vị, trái ngược hoàn toàn với tác phẩm trước.
おっとつまとは対照たいしょうてきに、ものたのしんでいないようだった。
Trái ngược với vợ, chồng tôi có vẻ không thích mua sắm.
都会とかい生活せいかつ田園でんえん生活せいかつとは対照たいしょうてき相違そういがある。
Cuộc sống thành thị và nông thôn có những khác biệt đối lập.
イヌとは対照たいしょうてきに、ネコはごく最近さいきんになっていならされたものである。
Trái ngược với chó, mèo chỉ mới được thuần hóa gần đây.
ボブについてえば、かれはどんなことでもれるタイプだが、ジェーンは対照たいしょうてきにとても慎重しんちょうだ。
Về Bob, anh ấy là kiểu người chấp nhận mọi thứ, nhưng ngược lại, Jane thì rất thận trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 対照的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 対照的
  • Cách đọc: たいしょうてき
  • Loại từ: tính từ-na (な形容詞)
  • Nghĩa khái quát: mang tính tương phản, đối lập rõ; “trái ngược nhau một cách nổi bật”
  • Mức độ/Phong cách: trung tính – trang trọng; dùng trong mô tả, phân tích
  • Lĩnh vực: văn học, báo chí, nghiên cứu, thiết kế, thống kê
  • Mẫu tiêu biểu: Aと対照的だ/Aに対照的にB/対照的な色使い
  • Ghi chú: dễ nhầm với 対称的 (đối xứng) – khác nghĩa.

2. Ý nghĩa chính

- Nêu bật sự tương phản giữa hai sự vật/hiện tượng về tính chất, xu hướng, màu sắc, kết quả, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 対照的 vs 対称的 (たいしょうてき): 対称的 = đối xứng (symmetrical); 対照的 = tương phản (contrasting).
  • 対照的 vs 反対: 反対 là “phản đối/trái” về lập trường; 対照的 là “tương phản” khi so sánh đặc điểm.
  • 対比的: gần nghĩa, dùng trong văn phân tích; 対照的 phổ biến hơn trong đời thường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Aと対照的だ/Aに対照的にB; 対照的なN (色/性格/結果...).
  • Ngữ cảnh: mô tả dữ liệu, viết luận, bình luận, phê bình nghệ thuật, thiết kế.
  • Sắc thái: khách quan, nhấn “độ chênh rõ rệt”.
  • Collocation: 明暗, 好対照, 色彩, 性格, 都市と地方, 成長と停滞.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
対比的đồng nghĩa gầnmang tính đối chiếuvăn viết/thuật ngữ
コントラストが強いdiễn đạt tương đươngđộ tương phản mạnhthiết kế, nhiếp ảnh
反対liên quantrái, phản đốikhác trọng tâm (lập trường)
調和的đối nghĩahài hòaít tương phản
類似đối nghĩa ngữ dụngtương tựthiếu sự tương phản
対称的dễ nhầmđối xứngkhông phải “tương phản”
明暗liên quansáng tốitrường hợp điển hình của tương phản
好対照liên quanđối chiếu đẹp/rõcụm khen ngợi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (タイ/ツイ): đối, đối diện.
  • (ショウ/てらす): chiếu rọi, soi (đối chiếu = 照らし合わせる).
  • (テキ): hậu tố biến danh từ thành tính từ “mang tính ~”.
  • Ghép nghĩa: “mang tính đối chiếu/soi rọi lẫn nhau” → tương phản nổi bật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, cấu trúc 「Aに対照的にB」 giúp câu mạch lạc: đặt bệ A rồi bật B. Trong thiết kế, “対照的な色” tạo điểm nhấn mạnh, nhưng dùng quá tay sẽ gây mệt mắt.

8. Câu ví dụ

  • 兄は社交的だが、弟は対照的に内向的だ。
    Anh thì hướng ngoại, trái lại em thì hướng nội.
  • 白と黒の対照的な配色が印象的だ。
    Bố cục màu đen trắng tương phản tạo ấn tượng mạnh.
  • 景気が回復する都市部に対照的に、地方は停滞している。
    Trái ngược với đô thị đang hồi phục kinh tế, vùng địa phương trì trệ.
  • 前半は守備的、後半は対照的に攻撃的になった。
    Hiệp đầu phòng thủ, ngược lại hiệp sau trở nên tấn công.
  • 彼らの価値観は対照的だが、互いを尊重している。
    Giá trị quan của họ tương phản nhưng vẫn tôn trọng nhau.
  • 明と暗の対照的な写真表現を学ぶ。
    Học cách thể hiện ảnh với tương phản sáng tối.
  • 今年の結果は対照的に昨年を上回った。
    Kết quả năm nay trái ngược là đã vượt năm trước.
  • 静かな郊外に対照的に、中心街はにぎやかだ。
    Trái với ngoại ô yên tĩnh, trung tâm thành phố rất náo nhiệt.
  • 淡い色と濃い色を対照的に配置する。
    Bố trí màu nhạt và màu đậm tương phản.
  • 楽観論に対照的に、彼は慎重な見方を崩さない。
    Trái với lạc quan, anh ấy giữ quan điểm thận trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 対照的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?