Dịch nghĩa:
その箱は重過ぎて彼には持ち上げられなかった。
Cái hộp đó quá nặng, anh ấy không thể nhấc lên được.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
重
Trọng
nặng; quan trọng
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
持
Trì
cầm; giữ
上
Thượng
trên