Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
空
あ
き
家
や
はほこりでいっぱいだった。
Ngôi nhà hoang đó đầy bụi.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
空き家
あきや
nhà trống
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ