Dịch nghĩa:
その町には高い建物がたくさんある。
Thị trấn đó có rất nhiều tòa nhà cao.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
高
Cao
cao; đắt
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề