Dịch nghĩa:
その男は知識の泉ともいうべき人だった。
Người đàn ông ấy có thể được gọi là một nguồn tri thức.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
泉
Tuyền
suối; nguồn
人
Nhân
người