Dịch nghĩa:
その男は、妻がくるまで駅で待とうと決心した。
Người đàn ông ấy đã quyết định đợi vợ mình tại ga.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
駅
Dịch
nhà ga
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí