Dịch nghĩa:
その男は反逆者の汚名をきせられた。
Người đàn ông đó đã bị gán cho danh nghĩa kẻ phản bội.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
反
Phản
chống-
逆
Nghịch
ngược; đối lập
者
Giả
người
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
名
Danh
tên; nổi tiếng