Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その物語ものがたりは驚おどろくべき事ことでいっぱいでした。
Câu chuyện đầy những điều kinh ngạc.

Ngữ pháp:

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
物語
ものがたり
câu chuyện; truyện; tường thuật; bài tường thuật; ngụ ngôn; truyền thuyết
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
事
こと
sự việc; điều
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
驚
Kinh ngạc nhiên
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật