Dịch nghĩa:
その物語はそのくらいの長さですか。
Câu chuyện dài như vậy sao?
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp